Local Brand Là Gì? Tìm Hiểu Các Thuật Ngữ Trong Local Brand

0

Bạn là một tín đồ thời trang hay một người mới kinh doanh đang muốn học hỏi? Thương hiệu địa phương là gì?? Như các thuật ngữ trong thương hiệu địa phương.

Pedro Việt Nam sẽ nhanh chóng giúp bạn thực hiện điều đó, cùng theo dõi ngay sau đây nhé!

1. Thương hiệu địa phương là gì?

Là thương hiệu thời trang nội địa (trong nước) tại một khu vực nhất định. Họ đưa ra ý tưởng để thiết kế, sản xuất sản phẩm và sau đó bán chúng tiếp thị và phân phối cho khách hàng.

thuật ngữ trong thương hiệu địa phương

2. Các thuật ngữ thương hiệu địa phương phổ biến

Phong cách đường phố: Là phong cách ăn mặc của một người khi đi ra ngoài, nó không bao hàm bất kỳ phong cách cụ thể nào.

Quần áo đường phố: Phong cách thời trang thành thị, ra đời và bùng nổ vào những năm 1980 – 1990 khi nhạc hip-hop trở thành trào lưu. Áo khoác dáng rộng, áo hoodie, quần denim ống rộng, giày thể thao, phụ kiện ấn tượng, … là những món đồ không thể bỏ qua của những cô nàng yêu thích cách mặc này.

thuật ngữ trong thương hiệu địa phương

Trang phục: Là tổng thể set đồ khoác ngoài mà người mặc mix chúng.

Mặt hàng: Từng món đồ riêng biệt như quần, áo, phụ kiện, v.v.

Kết hợp: Sự sắp xếp của quần áo mà người mặc lựa chọn.

thuật ngữ trong thương hiệu địa phương

Giải phóng: Ra mắt sản phẩm mới trên thị trường.

Người bán lẻ: Nhà bán lẻ / nhà phân phối / đại lý chính thức.

Bán lẻ = Giá: Giá phát hành chính thức.

Đơn đặt hàng trước: Đặt hàng trước trước khi mở.

Hết hàng: Tạm thời hết hàng.

Trong kho: Hàng đã về.

thuật ngữ trong thương hiệu địa phương

Bán hết: Hết hàng (đã bán hết), từ dùng trong đợt sale với số lượng hàng có hạn.

Thỏa thuận: Thỏa thuận về giá cả, dùng để chỉ những mặt hàng đẹp, tốt, chất lượng.

Ăn cắp: Sản phẩm chất lượng, mẫu mã bắt mắt, giá cả hợp lý.

Mẫu: Bản nguyên mẫu, hàng dùng thử. Có thể bán hoặc không.

Flaws: Những lỗi nhỏ của mặt hàng như thừa keo, chỉ thừa, không chuẩn ở một số chi tiết.

Giảm giá: Các chương trình giảm giá, khuyến mại để kích cầu mua sắm.

thuật ngữ trong thương hiệu địa phương

Tôi: Thuật ngữ trong thương hiệu địa phương trong khoảng trạng thái mặt hàng dựa trên thang điểm 10.

DS (deadstock): Hàng còn mới, chưa qua sử dụng, còn đầy đủ phụ kiện.

PADS (chuyển như Deadstock): Chỉ sử dụng một lần, đầy đủ phụ kiện.

VNDS (rất gần Deadstock): Đã qua sử dụng trong thời gian ngắn, còn mới và đầy đủ phụ kiện.

NDS (gần Deadstock): Tương tự như VNDS, đã qua sử dụng nhưng nếu làm sạch thì có thể coi là VNDS.

NWT (mới với Tag): Hoàn toàn mới với thẻ, phụ kiện, có hoặc không có hộp.

thuật ngữ thương hiệu địa phương

CIH (tiền mặt): Số tiền trong tay, chi phí để mua những thứ.

NIB (mới trong hộp): Hàng mới, đầy đủ phụ kiện kèm theo tag.

NFS (không bán / mẫu không bán): Không phải để bán, nó có thể là hàng mẫu, hàng miễn phí hoặc hàng khuyến mại.

LE (phiên bản giới hạn): Phiên bản giới hạn, có sẵn tại các nhà bán lẻ cụ thể.

thuật ngữ thương hiệu địa phương

Kiểm tra nước: Khi người bán muốn xem giá đưa ra có giống với giá họ muốn hay không.

Cường điệu: Cho biết giá bán của sản phẩm bị thổi phồng vì nhiều lý do. Hoặc là tâng bốc về một sản phẩm hoặc thương hiệu nào đó.

3. Thuật ngữ trong thương hiệu địa phương về quần áo

Thẻ: Nhãn mác quần áo, in trên hàng hóa để nhận diện thương hiệu sản xuất. Đồng thời hiển thị thông tin, thành phần, nguyên liệu và cách bảo quản sản phẩm.

thuật ngữ thương hiệu địa phương

Đủ kích cỡ: Có nghĩa là free size, nó vừa vặn với hầu hết mọi người, dù béo hay gầy vẫn có thể mặc được. Kiểu áo này có độ co giãn nhất định nhưng lại không phù hợp với những cô nàng có chiều cao thấp bé.

Unisex: Để chỉ quần áo không phân biệt giới tính nam và nữ đều có thể mặc được. Mục đích là tạo ra sự tương đồng và cân bằng giữa hai giới.

Hàng đầu: Từ để gọi một số mặt hàng có độ dài từ đầu đến thắt lưng như áo thun, áo khoác, nịt ngực, croptops, áo lót, v.v.

thuật ngữ thương hiệu địa phương

Dưới cùng: Thuật ngữ thương hiệu địa phương để mô tả các mặt hàng có chiều dài từ thắt lưng đến gót chân như quần tây, quần tây, tất, v.v.

Người chạy bộ: Chỉ quần thể thao. Được sản xuất từ ​​chất liệu nỉ, kaki hoặc thun,… và có phần chun ở dưới quần.

Áo trùm đầu: Áo được làm từ chất liệu len, cotton nỉ, thun,… Tay áo có thể dài hoặc ngắn, điểm chung là đều có mũ ở phía sau.

thuật ngữ thương hiệu địa phương

Áo len: Có tên gọi khác là Sweatshirt – là loại áo cổ tròn, không cài cúc. Được làm thủ công bằng nỉ, thun hoặc len, viền và cổ tay áo được làm thon để tạo cảm giác phù hợp. Nhưng điều bất tiện là nó rất khó mặc.

Áo khoác: Đã Điều khoản trong Thương hiệu địa phương đại diện cho các loại áo khoác.

Polo: Còn được gọi là áo thun. Mẫu áo này được thiết kế có cổ, phần lớn được may bằng thun.

Quần vận chuyển hàng hóa: Mô tả quần có thiết kế với nhiều túi xung quanh, được gọi là quần có túi.

Quần thể thao: Đã Điều khoản trong Thương hiệu địa phương khi là quần cotton phối sọc 2 bên tạo cảm giác thoải mái cho người mặc trong các hoạt động.

Quần bó sát: Được hiểu đơn giản là quần nỉ, có tính ứng dụng rất tốt khi mặc ở nhà hoặc tham gia các môn thể thao.

Gầy: Có nghĩa là gầy, từ dùng để chỉ những bộ quần áo nhỏ, ôm sát cơ thể và có độ co giãn tốt.

Giày thể thao: Là tên một loại giày thể thao có đế bằng cao su hoặc vật liệu tổng hợp, phần trên được làm bằng da hoặc vải canvas, vải dù. Sneakers hiện đang nhận được sự yêu thích của rất nhiều tín đồ thời trang.

điều khoản mua thương hiệu địa phương

Phễu: Là loại vải nỉ hoặc dạ mỏng, khá nhiều người nhầm nó với áo sơ mi kẻ sọc hoặc ca rô.

Sách nhìn: Đó là ảnh của một bộ sưu tập dựa trên một chủ đề nhất định. Được nhiều người biết đến với cụm từ “chụp ảnh lookbook”, người mẫu chụp ảnh lookbook cũng thường được nhắc đến.

4. Một số điều khoản trong thương hiệu địa phương khi mua hàng

Ngoài các thuật ngữ thường thấy ở trên, bạn cũng nên biết thuật ngữ trong thương hiệu địa phương khác như:

Người bán: Người bán.

Người mua: Người mua.

Nhiệt: Có nghĩa là nhiệt. Dùng để hình dung những thiết kế đẹp, lạ, số lượng có hạn. Thường là những đôi giày lạ và hiếm.

Lừa đảo: Gian lận – một từ phổ biến trong các nhóm thương hiệu địa phương.

Người cắm trại: Người mua sắm, hiện bao gồm cả Trại trực tuyến – là những người sẵn sàng chờ đợi để mua.

điều khoản mua thương hiệu địa phương

Người bán lại: Người mua mua những đôi giày phiên bản giới hạn, sau đó bán lại với giá cao hơn.

Hợp pháp: Danh tiếng của người bán trong thế giới Người bán lại.

Kiểm tra hợp pháp: Kiểm tra uy tín của người bán hoặc hàng hóa đang được bán nó có đáng tin cậy không?

Kiểm tra giá: Kiểm tra sản phẩm và định giá, Tránh mua với giá cao hơn bình thường.

điều khoản mua thương hiệu địa phương

Lowball: Chỉ trả giá không hợp lý, ở mức thấp.

Cảnh sát: Mua

Thả / Chuyền: Không mua / tặng.

Buôn bán: Thay vì dùng tiền để mua, họ sẽ trao đổi với nhau thông qua hàng hóa hiện có.

điều khoản mua thương hiệu địa phương

ĐẤU THẦU: Giá thầu tốt nhất, cả người mua và người bán đều đồng ý.

HO/: Thuật ngữ trong thương hiệu địa phương tại đặt giá thầu và nhận được giá thầu cao nhất.

VẬY / HOẶC (Ưu đãi khởi điểm / Ưu đãi cao nhất): Giá thầu ban đầu / cao nhất.

Phần kết: Pedro Việt Nam đã giới thiệu và trả lời cho bạn thuật ngữ trong thương hiệu địa phương thường xuyên sử dụng, hi vọng bạn đã bổ sung thêm những kiến ​​thức cần thiết cho mình!

Xem thêm nhiều bài viết tại : Pedro Việt NamPedro Viet Nam

Nguồn : bumshop.com.vn

>>> Xem thêm:  [Tips] 4 cách mặc quần jean cực đẹp cho cả nam và nữ
Leave a comment